Khác
Friends Plus 7 1.2
25 câu45 phútSưu tầm7.700 lượt làm
- Giải thích từng câu
- Không cần đăng nhập
- In PDF đề
Không cần tài khoản. Bài làm dở được giữ trên máy này.
Cấu trúc đề
I
25 câu trắc nghiệm một lựa chọn
25 câu · 0,4 điểm/câu
Nội dung đề
Đúng thứ tự câu và đáp án như đề gốc. Làm bài online để được chấm điểm và xem giải thích từng câu.
I
Câu 1. (0,4 điểm)
Từ vựng nào sau đây có nghĩa là "dành thời gian, tiêu, xài"?
- A.Relax
- B.Spend
- C.Study
- D.Sleep
Câu 2. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "công việc thường ngày"?
- A.Travel
- B.Routine
- C.Alone
- D.Hungry
Câu 3. (0,4 điểm)
Đâu là nghĩa tiếng Việt của từ "scary"?
- A.Đáng sợ
- B.Ở nhà
- C.Bánh sandwich
- D.Đi trung tâm thương mại
Câu 4. (0,4 điểm)
"Đi xe đạp" trong tiếng Anh là gì?
- A.To go for a walk
- B.To go for a bike ride
- C.Cycle
- D.Cả B và C đều đúng
Câu 5. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây không phải là một hoạt động thể thao?
- A.Play football
- B.Athletics
- C.Play the piano
- D.Play tennis
Câu 6. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "làm phiền"?
- A.Annoy
- B.Relax
- C.Travel
- D.Study
Câu 7. (0,4 điểm)
"Biểu đồ cột" trong tiếng Anh là gì?
- A.Pie chart
- B.Bar chart
- C.Axis
- D.Do the survey
Câu 8. (0,4 điểm)
Chọn từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt: "nướng bánh"
- A.Bake cakes
- B.Play cakes
- C.Eat cakes
- D.See cakes
Câu 9. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trung tâm thành phố"?
- A.Downtown
- B.Bedroom
- C.Classroom
- D.Park
Câu 10. (0,4 điểm)
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là "một mình"?
- A.Alone
- B.Study
- C.Sleep
- D.Travel
Câu 11. (0,4 điểm)
Từ vựng nào sau đây liên quan đến việc thu thập thông tin?
- A.Play video games
- B.Watch TV
- C.Do the survey
- D.Play the violin
Câu 12. (0,4 điểm)
Đâu là nghĩa tiếng Việt của cụm từ "a quarter"?
- A.Một nửa
- B.Một phần ba
- C.Một phần tư, 15 phút
- D.Tất cả đều sai
Câu 13. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây chỉ một loại biểu đồ?
- A.Axis
- B.Bar chart
- C.Trainer
- D.Routine
Câu 14. (0,4 điểm)
Chọn từ có nghĩa "chiến thắng"
- A.Win
- B.Park
- C.Study
- D.Sleep
Câu 15. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "thanh thiếu niên"?
- A.Teenager
- B.Trainer
- C.Teacher
- D.Traveler
Câu 16. (0,4 điểm)
Nếu bạn "be mad about someone", điều đó có nghĩa là gì?
- A.Nổi điên vì ai đó
- B.Thích ai đó
- C.Ghét ai đó
- D.Sợ ai đó
Câu 17. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "giày thể thao, tập luyện"?
- A.Blog
- B.Scary
- C.Trainer
- D.Sandwich
Câu 18. (0,4 điểm)
Cụm từ "graphical information" có nghĩa là gì?
- A.Thông tin cá nhân
- B.Thông tin đồ họa
- C.Thông tin mật
- D.Thông tin chung
Câu 19. (0,4 điểm)
Đâu là nghĩa của cụm từ "to be allowed to"?
- A.Bị cấm
- B.Được cho phép
- C.Nên
- D.Phải
Câu 20. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây là một địa điểm?
- A.Hungry
- B.Bedroom
- C.Routine
- D.Alone
Câu 21. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "màn hình máy tính"?
- A.Computer screen
- B.Watch TV
- C.Play video games
- D.Bedroom
Câu 22. (0,4 điểm)
Đâu là nghĩa tiếng Việt của "play the violin"?
- A.Chơi bóng đá
- B.Chơi quần vợt
- C.Chơi vi ô lông, vĩ cầm
- D.Chơi đàn piano
Câu 23. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây có nghĩa là "trang cá nhân"?
- A.Sandwich
- B.Park
- C.Blog
- D.Rule
Câu 24. (0,4 điểm)
Từ nào sau đây liên quan đến việc đi lại?
- A.Study
- B.Sleep
- C.Travel
- D.Relax
Câu 25. (0,4 điểm)
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là "nguyên tắc"?
- A.Rule
- B.Let
- C.Nan
- D.Ban
Đáp án và lời giải
Nộp bài để xem đáp án và giải thích từng câu, kèm điểm và các câu làm sai. Không cần đăng nhập.
Về đề này
Friends Plus 7 1.2 gồm 25 câu, thời gian làm bài 45 phút. Nguồn đề: Sưu tầm. Làm online miễn phí, không cần đăng nhập; nộp bài là có điểm theo đúng cách chấm của Bộ, kèm giải thích từng câu.
Nguồn: Sưu tầm · Cập nhật 22/10/2026
Câu hỏi thường gặp
- Đề này có đáp án không?
- Có. Nộp bài xong là xem được đáp án và giải thích từng câu.
- Làm bài có cần đăng nhập không?
- Không. Bấm Bắt đầu làm bài là làm được ngay; kết quả có đường dẫn riêng để xem lại hoặc chia sẻ.
- Làm bài trong bao lâu?
- 45 phút, hết giờ bài được nộp tự động. Có thể chọn chế độ luyện tập để làm không giới hạn thời gian.
- Có in đề ra giấy được không?
- Có. Bấm In PDF để tải đề giữ nguyên thứ tự câu và phương án như đề gốc.
